Di tích
Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam
Bảo tàng quốc gia về 54 dân tộc Việt Nam, trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, khánh thành ngày 12/11/1997.
Giới thiệu
Tóm tắt dành cho người tham quan
Bảo tàng quốc gia về 54 dân tộc Việt Nam, trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, khánh thành ngày 12/11/1997.
Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam là tổ chức sự nghiệp trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, có chức năng nghiên cứu, sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, phục chế hiện vật và tư liệu về các dân tộc; tổ chức trưng bày, trình diễn và các hoạt động giáo dục di sản. Bảo tàng được quyết định thành lập năm 1995 và chính thức khánh thành, mở cửa đón khách ngày 12/11/1997. Khuôn viên bảo tàng gồm ba khu trưng bày chính: • Toà Trống Đồng – trưng bày thường xuyên về 54 dân tộc Việt Nam trên hai tầng (khoảng 2.000 m²), do kiến trúc sư Hà Đức Linh (người Tày) thiết kế phần công trình và kiến trúc sư người Pháp Véronique Dollfus thiết kế nội thất. • Khu trưng bày ngoài trời (khoảng 20.000 m²) – vườn kiến trúc dân gian với 11 công trình của các dân tộc Chăm, Dao, Hmông, Hà Nhì, Ba Na, Ê Đê, Việt, Khơ Me, Tày, Gia Rai, Cơ Tu, cùng vườn thuốc nam, ghe đua và sân khấu rối nước. • Toà Cánh diều (khu Đông Nam Á) – khởi công năm 2008, khánh thành ngày 30/11/2013, giới thiệu văn hoá các nước Đông Nam Á, "Một thoáng châu Á" và "Vòng quanh thế giới". Bộ sưu tập gồm khoảng 15.000 hiện vật, hàng chục nghìn phim ảnh, băng ghi âm, băng video tư liệu về đời sống các tộc người. Bảo tàng nhiều năm liền được TripAdvisor và giới chuyên môn đánh giá là một trong những bảo tàng hấp dẫn nhất Việt Nam. Thông tin tham quan: mở cửa hằng ngày 8h30–17h30, đóng cửa thứ Hai và dịp Tết Nguyên đán; giá vé 40.000 đồng/người/lượt (theo công bố trên vme.org.vn).
Hiện vật tiêu biểu (6)
Chum sành men da lươn — đầu thế kỷ XX
Đầu thế kỷ XX · Sành sứ gia dụng

Vò gốm Bát Tràng — thế kỷ XVII
Thế kỷ XVII · Gốm xuất khẩu
Bộ cồng của người Mường
Thế kỷ XX · Nhạc khí gõ bằng đồng
Lư hương gốm Bát Tràng — triều Nguyễn, thế kỷ XIX
Thế kỷ XIX (triều Nguyễn) · Đồ thờ tự
Tượng Kim Cang (Vajrapani) men rạn — lò Bát Tràng, thế kỷ XVII
Thế kỷ XVII (Lê trung hưng) · Tượng thờ Phật giáo
Tượng Di Lặc men rạn — lò Bát Tràng, thế kỷ XVII–XVIII
Thế kỷ XVII–XVIII (Lê trung hưng) · Tượng thờ Phật giáo
Di sản phi vật thể (2)
Theo khung UNESCO ICH-02
Nghệ thuật trình diễn dân gian
Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên
Không gian văn hoá cồng chiêng Tây Nguyên trải rộng trên địa bàn cư trú của nhiều tộc người bản địa. Cồng chiêng gắn với vòng đời người và vòng đời cây trồng: lễ thổi tai cho trẻ sơ sinh, lễ mừng lúa mới, lễ bỏ mả, lễ cúng bến nước. Mỗi bộ chiêng gồm nhiều chiếc do nhiều người cùng diễn tấu, tạo nên bản hoà âm cộng đồng; người Tây Nguyên tin rằng mỗi chiếc chiêng ẩn chứa một vị thần.
Tập quán xã hội & tín ngưỡng
Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam
Then là nghi lễ tổng hợp gồm hát, đàn tính, xóc nhạc và múa, do thầy Then thực hiện để cầu an, giải hạn, cầu mùa, chữa bệnh và mừng nhà mới. Thầy Then hát kể hành trình của đoàn quân Then dâng lễ vật lên Mường Trời, sử dụng đàn tính hai hoặc ba dây và chùm xóc nhạc.
Nhân vật & nghệ nhân (3)
Người gắn với di sản này